Eileen Farrell

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một giọng nữ cao opera người Mỹ: "Eileen Farrell" tên của một ca sĩ opera (soprano) nổi tiếng người Mỹ, sinh năm 1920 mất năm 2002. được ca ngợi công nhận nhờ chất giọng trong trẻo, rõ ràng đầy sức mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The recording features the legendary Eileen Farrell. (Bản ghi âm sự góp mặt của huyền thoại Eileen Farrell.)
    • Eileen Farrell performed in many major opera houses. (Eileen Farrell đã biểu diễn tại nhiều nhà hát opera lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Eileen Farrell": Di sản của Eileen Farrell.

    • The legacy of Eileen Farrell continues to inspire young singers. (Di sản của Eileen Farrell tiếp tục truyền cảm hứng cho các ca sĩ trẻ.)
  • "To sing like Eileen Farrell": Hát hay như Eileen Farrell (dùng để khen ngợi một giọng soprano xuất sắc).

    • With that powerful voice, she could sing like Eileen Farrell. (Với chất giọng mạnh mẽ đó, ấy có thể hát hay như Eileen Farrell.)
Biến thể từ gần giống
  • Soprano (n): Giọng nữ cao, một loại giọng hát trong thanh nhạc cổ điển.
  • Opera singer (n): Ca sĩ opera.
Từ đồng nghĩa
  • American soprano: Giọng nữ cao người Mỹ (cụm từ mô tả chung).
  • Diva: Nữ danh ca (một thuật ngữ tôn vinh cho nữ ca sĩ opera nổi tiếng).
Noun
  1. giọng nữ cao opera người Mỹ, được biết đến với chất giọng rõ ràng khỏe (1920-2002)

Từ đồng nghĩa